bỏ mứa

bỏ mứa

Một đứa trẻ đã bỏ mứa cơm trong bát của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để thừa lại thức ăn, không ăn hết phần thức ăn đã được bày ra hoặc đã lấy cho mình: Hành động không ăn hết suất ăn, thường dẫn đến lãng phí.
    • Bỏ dở, không hoàn thành một việc đó đã bắt đầu: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc từ bỏ giữa chừng, không tiếp tục một công việc, kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):
    • Con ăn hết đi, đừng để bỏ mứa.khuyên ăn hết, không nên để thừa thức ăn.)
    • Bữa tiệc quá nhiều món, cuối cùng chúng tôi phải bỏ mứa mấy đĩa thức ăn. (Chúng tôi đã không thể ăn hết để thừa lại vài đĩa thức ăn.)
  • Động từ (nghĩa mở rộng):
    • Dự án đó làm được nửa chừng rồi lại bỏ mứa, thật đáng tiếc. (Dự án đó bị bỏ dở giữa chừng.)
    • mua rất nhiều sách nhưng toàn đọc dở rồi bỏ mứa. (Người đó thường đọc sách không hết quyển nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bỏ mứa" với nghĩa bóng: Thường dùng để chỉ sự lãng phí tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn lực không được sử dụng đến.
    • Cánh đồng lúa này năm nay có thể sẽ bỏ mứa thiếu nhân công thu hoạch. (Sản phẩm trên cánh đồng nguy cơ bị lãng phí, không được thu hoạch.)
    • Tài năng của anh ấy cứ bỏ mứa mãi không cơ hội thể hiện. (Tài năng không được phát huy, sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ thừa / Để thừa: Có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc còn sót lại hơn sự lãng phí.
    • Ăn no rồi, tôi để thừa lại một ít cơm.
  • Bỏ dở / Bỏ ngang: Gần nghĩa với nghĩa mở rộng của "bỏ mứa", chỉ việc dừng lại giữa chừng không hoàn thành.
    • Công việc quan trọng, không thể bỏ dở được.
Từ đồng nghĩa
  • Lãng phí: (Động từ) Sử dụng hoang phí, không hiệu quả, phạm vi nghĩa rộng hơn.
  • Bỏ phí: (Động từ) Không tận dụng, để cho uổng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ăn bỏ mứa: Cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả trực tiếp hành động ăn không hết.
    • Nấu ít thôi, kẻo lại ăn bỏ mứa. (Nấu ít thôi, để tránh việc ăn không hết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đồ bỏ mứa": (Danh từ) Dùng để chỉ những thứ bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, hoặc chỉ một người bị xem thường, bị ruồng bỏ.
    • Anh ta coi tình cảm của ấy như đồ bỏ mứa. (Anh ta đối xử với tình cảm của ấy một cách khinh miệt, như thứ có thể vứt đi.)